Chuyên Nghiệp - Tận Tâm - Nhiệt Tình - Cởi Mở

Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 20810 20860
EUR 27305.6 27729.48
GBP 32432.94 33069.09
JPY 255.35 261.67
AUD 21891.33 22342.9
HKD 2643.66 2711.74
SGD 16295.96 16715.6
THB 667.39 696.29
CAD 20563.46 21051.17
CHF 22515.71 23003.31
DKK 0 3741.34
INR 0 432.64
KRW 0 20.58
KWD 0 75903.12
MYR 0 6953.78
NOK 0 3708.81
RUB 0 778.82
SEK 0 3163.95
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)
 Giá vàng
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC {2} {3}
Vàng SBJ {0} {1}
(Nguồn: Sacombank-SBJ)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 8.409
Tổng số Thành viên: 29.289
Số người đang xem:  7
Sản phẩm
Tin tức
 
Từ khoá tìm kiếm 
Chỉ tìm tên hoặc model Trong toàn bộ đặc tả
Danh mục cha Danh mục con
Model Hãng sản xuất
Giá từ VNĐ Sắp xếp
Giá đến VNĐ